Dịch

ceremonial robe

UK/ˌsɛɹɪˈməʊnɪ.əl ˈɹəʊb/US/ˌsɛɹɪˈmoʊniəl ˈɹoʊb/

Nghĩa chính

  1. Áo choàng nghi lễ

Ngôn ngữ khác

AI