cerecloth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cloth coated with wax so that it is waterproof, used for covering the dead.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cereclothDạng gốc (base form)
- cereclothsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ’Twere ; .