Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cereal leaf beetle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
ɹ
i
ə
l
ˈ
l
i
f
ˈ
b
i
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Các loài bọ cánh cứng thuộc loài Oulema melanopus
danh từ
Any beetle of the species Oulema melanopus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cereal leaf beetle
Dạng gốc
(base form)
cereal leaf beetle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài bọ cánh cứng thuộc loài Oulema melanopus
1
Các loài bọ cánh cứng thuộc loài Oulema melanopus
1
Các loài bọ cánh cứng thuộc loài Oulema melanopus