Dịch

cercaria

danh từ (noun)
/sɜː(ɹ)ˈkɛəɹɪə/

Nghĩa chính

  1. Ấu trùng dạng tim có đuôidanh từThe parasitic larva of trematodes that infect the final host generally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cercariaDạng gốc (base form)
  2. cercariasSố nhiều (plural)
  3. cercariae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớicercāria
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκέρκοςkérkos“tail”

AI