ceramicist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm đồ gốm, chẳng hạn như đồ gốmdanh từA person who makes ceramics, such as pottery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceramicistDạng gốc (base form)
- ceramicistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Natzler, Gertrud , 7 .
- , , , Luberon , 1890 2002.