Dịch

ceramicist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm đồ gốm, chẳng hạn như đồ gốmdanh từA person who makes ceramics, such as pottery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceramicistDạng gốc (base form)
  2. ceramicistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Natzler, Gertrud , 7 .
  • , , , Luberon , 1890 2002.

Họ từ (word family)

cùng gốc ceramicist

Nguồn gốc (etymology)

AI