Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceramal
danh từ
(noun)
/
s
ə
ˈɹ
æ
m
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Xem ceramet
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of cermet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceramal
Dạng gốc
(base form)
ceramal
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cermet
Nguồn gốc
(etymology)
ceramic
+
alloy
AI
1
Xem ceramet
1
Xem ceramet
1
Xem ceramet