Dịch

ceramal

danh từ (noun)
/səˈɹæməl/

Nghĩa chính

  1. Xem cerametdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cermet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceramalDạng gốc (base form)
  2. ceramalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI