Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centromerically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về tâm động
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to a centromere
Họ từ
(word family)
cùng gốc
centromerically
peri
centromerically
Theo cách quanh tâm
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
centromeric
+
-ally
AI
1
Về tâm động
1
Về tâm động
1
Về tâm động