Nghĩa chính
- Lực hướng tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The force on a rotating or orbiting body in the direction of the centre of rotation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centripetal forceDạng gốc (base form)
- centripetal forcesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , , , , , inverse-square , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha