Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centriogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành và phát triển của trung thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Generation and development of the centriole
Nguồn gốc
(etymology)
centrio
+
genesis
AI
1
Sự hình thành và phát triển của trung thể
1
Sự hình thành và phát triển của trung thể
1
Sự hình thành và phát triển của trung thể