Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centrifugational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ly tâm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to centrifugation
Họ từ
(word family)
cùng gốc
centrifugational
centrifugational
ly
Bằng phương pháp ly tâm
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
centrifugation
+
-al
AI
1
Liên quan đến ly tâm
1
Liên quan đến ly tâm
1
Liên quan đến ly tâm