Dịch

central role

danh từ (noun)
US/ˈsɛntɹəl ˈɹol/

Nghĩa chính

  1. Vai trò trung tâm, vị trí cốt lõidanh từkey position or function

Ví dụ

  • .Giám đốc điều hành có vai trò trung tâm trong việc định hình chiến lược công ty.

AI