Dịch

central question

danh từ (noun)
US/ˈsɛntɹəl ˈkwɛʃ.tən/

Nghĩa chính

  1. Câu hỏi trung tâm, câu hỏi chínhdanh từmain issue being examined

Ví dụ

  • .Câu hỏi trung tâm của nghiên cứu là biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp như thế nào.

AI