Dịch

central importance

danh từ (noun)
US/ˈsɛntɹəl ɪmˈpɔɹtəns/

Nghĩa chính

  1. Tầm quan trọng cốt lõi, quan trọng trung tâmdanh từcrucial significance

Ví dụ

  • .Giáo dục có tầm quan trọng cốt lõi trong phát triển quốc gia.

AI