Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
central authority
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
n
t
ɹ
ə
l
ə
ˈ
θ
ɔɹ
ə
d
i
/
Nghĩa chính
1
Cơ quan trung ương, quyền lực trung tâm
danh từ
main governing body with ultimate power
Ví dụ
The
central
authority
issued
new
regulations
on
data
privacy
.
Cơ quan trung ương ban hành quy định mới về bảo mật dữ liệu.
AI
1
Cơ quan trung ương
1
Cơ quan trung ương
1
Cơ quan trung ương