Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
centered around
UK
/ˈ
s
ɛ
n
.
t
ə
d
ə
ˈɹ
aʊ
n
d
/
US
/ˈ
s
ɛ
n
.
t
ə
ɹ
d
ɚˈ
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Xoay quanh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
centered around something
Xoay quanh cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
围绕
wéi rào
Quay quanh, xoay quanh
Tiếng Tây Ban Nha
tratar
Nói về, bàn về, xoay quanh
AI
1
Xoay quanh
1
Xoay quanh
1
Xoay quanh