Dịch

centennium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với century: Khoảng thời gian 100 nămdanh từSynonym of century: A period of 100 years.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. centenniumDạng gốc (base form)
  2. centennia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộncentennium“period of 100 years”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI