Nghĩa chính
- Tạ Anh (bằng 45kg36)danh từA weight of one hundred avoirdupois pounds.
- Liên quan đến một trămtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a hundred.
- Liên quan đến một xu (đơn vị tiền tệ, thường có giá trị bằng 1/100 đơn vị tiền tệ cơ bản)tính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a cent (unit of currency, typically worth 1/100 of the base unit of currency).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centalDạng gốc (base form)
- centalsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 100 , , , .
- .
- , 56 ., $10.50 ;
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcentum“a hundred”