Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
censoree
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị kiểm duyệt
danh từ
One who is censored.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
censoree
Dạng gốc
(base form)
censoree
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
censor
+
-ee
AI
1
Người bị kiểm duyệt
1
Người bị kiểm duyệt
1
Người bị kiểm duyệt