Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cenotaphy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đài kỷ niệm
danh từ
A cenotaph.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cenotaphy
Dạng gốc
(base form)
cenotaph
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
monumento
Tượng đài, di tích, đài kỷ niệm
Ví dụ
Lord
Cobham
honoured
him
with
a
cenotaphy
.
AI
1
Đài kỷ niệm
1
Đài kỷ niệm
1
Đài kỷ niệm