Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Cena
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cena
Dạng gốc
(base form)
Cena
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
know
a
guy
who
knows
a
guy
who
knows
a
guy
that
once
met
John
Cena
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cena
Cena
de
Xã và làng ở hạt Alba, Romania
danh từ riêng
Cena
rth
Là một ngôi làng và cộng đồng ở phía tây bắc Carmarthenshire, xứ Wales, ngôi làng nằm ở biên giới với Ceredigion (OS lưới ref SN2641)
danh từ riêng
cena
tory
Liên quan đến bữa tối (bữa tối) hoặc bữa tối
tính từ
cena
nthous
Thiếu cả nhị và nhụy
tính từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Tên họ
1
Tên họ
1
Tên họ