Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cement hands
danh từ
(noun)
US
/
s
ə
ˈ
m
ɛ
n
t
ˈ
h
æ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Tay không bắt hoặc nắm tốt vì quá căng
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Hands that do not catch or grip well because they are too tense.
AI
1
Tay không bắt hoặc nắm tốt vì quá căng
1
Tay không bắt hoặc nắm tốt vì quá căng
1
Tay không bắt hoặc nắm tốt vì quá căng