Dịch

cellular shade

danh từ (noun)
/ˈsɛl.jə.lɚ ˌʃeɪd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với accordion blinddanh từSynonym of accordion blind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cellular shadeDạng gốc (base form)
  2. cellular shadesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ) , , , , […]
  • (. 13.9). , 5 (-0.9), .

AI