Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cellular kite
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɛ
l
.
j
u
.
l
ə
ˈ
k
iː
t
ə
/
US
/ˈ
s
ɛ
l
.
j
u
.
l
ɚ ˈ
k
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Hộp diều
danh từ
box kite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cellular kite
Dạng gốc
(base form)
cellular kite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hộp diều
1
Hộp diều
1
Hộp diều