Dịch

cell division

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân bàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a process by which a cell divides into two cells

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cell divisionDạng gốc (base form)
  2. cell divisionsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Tôi muốn một chiếc điện thoại di động, nhưng tôi không có đủ tiền để mua một chiếc.
  • , .Tôi muốn một chiếc điện thoại di động.
  • , , , sleep-wake . , .

AI