celestiality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc điều kiện của thiên thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being celestial.
- Một cái gì đó thiên đườngdanh từđếm được (countable)Something celestial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celestialityDạng gốc (base form)
- celestialitiesSố nhiều (plural)