Dịch

celestiality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện của thiên thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being celestial.
  2. Một cái gì đó thiên đườngdanh từđếm được (countable)Something celestial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celestialityDạng gốc (base form)
  2. celestialitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI