Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celestial navigation
danh từ
(noun)
US
/
s
ə
ˈ
l
ɛ
s
.
t
i
.
ə
l
ˈ
n
æ
v
ə
ˈ
ɡ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Định vị thiên văn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Navigation by using the positions of the stars and other heavenly bodies.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
astronavigation
AI
1
Định vị thiên văn
1
Định vị thiên văn
1
Định vị thiên văn