Dịch

celery lettuce

danh từ (noun)
US/ˈsɛləɹi ˈlɛtəs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với celtucedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of celtuce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celery lettuceDạng gốc (base form)
  2. celery lettucesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI