Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với celtucedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of celtuce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celery lettuceDạng gốc (base form)
- celery lettucesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa