Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celery cabbage
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
l
ə
ɹ
i
ˈ
k
æ
b
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Napa (loại bắp cải Trung Quốc)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
napa (type of Chinese cabbage)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celery cabbage
Dạng gốc
(base form)
celery cabbage
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Napa (loại bắp cải Trung Quốc)
1
Napa (loại bắp cải Trung Quốc)
1
Napa (loại bắp cải Trung Quốc)