Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mạng truyền hình Columbiadanh từ riêngInitialism of Columbia Broadcasting System: a U.S. television and radio network, now officially known as CBS Broadcasting.
- Trường Dòng Christian Brothersdanh từ riêngInitialism of Christian Brothers School.
- Bảo trì dựa trên thành phầndanh từ riêngInitialism of Component-Based Servicing.
- Hội chứng Charles Bonnetdanh từInitialism of Charles Bonnet syndrome.
Họ từ (word family)
cùng gốc CBS3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Hệ thống phanh kết hợp
- Initialism of combined braking system.
Ví dụ
- “” . .Tổng thống Trump đã kiện CBS tại tòa án liên bang cáo buộc rằng cuộc phỏng vấn đã bị chỉnh sửa gian lận để giúp Harris đánh bại Trump. CBS khẳng định rằng nó không bị chỉnh sửa.
- 2 , .Khi Sony đưa ra đề nghị 2 tỷ, CBS không thể từ chối.
- .Leon đang làm việc tại CBS.