cayenne
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của cayenne pepperdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of cayenne pepper.
- Sự sắc sảo, sự sôi nổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Spice or verve.
- Màu đỏ cam đậmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong red-orange colour, like the cayenne pepper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cayenneDạng gốc (base form)
- cayennesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cayenne pepperdanh từ | danh từ | Các loại ớt rất cay |
| Cayenne vervaindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue snakeweed |
| Cayenne snakeweeddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue snakeweed |
| Cayenne porterweeddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue snakeweed |
| Cayenne cherrydanh từ | danh từ | The pitanga (Eugenia uniflora).chưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc cayenneVí dụ
- .Nước sốt thịt nướng của anh ấy có thể dùng một chút ớt cayenne để làm cho nó cay hơn một chút.
- , ill-nature, ; :...Chúng ta nói xấu hàng xóm của mình, không phải vì bản tính xấu, mà vì sự lười biếng; châm biếm chỉ là gia vị cho cuộc trò chuyện:
- , .Đầu bếp đã chuẩn bị một loại nước sốt cay cho món taco, thêm ớt jalapenos và ớt cayenne để tạo vị cay nồng.