Dịch

cavity search

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khám khoang cơ thểdanh từSynonym of body cavity search.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavity searchDạng gốc (base form)
  2. cavity searchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

body cavity searchdanh từCuộc khám xét do cơ quan thực thi pháp luật thực hiện đối với nghi phạm hình sự để đảm bảo rằng nghi phạm không giấu bất cứ thứ gì trong khoang cơ thể

Ví dụ

  • .Chiếc điện thoại di động này đắt thật.

AI