Dịch

body cavity search

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc khám xét do cơ quan thực thi pháp luật thực hiện đối với nghi phạm hình sự để đảm bảo rằng nghi phạm không giấu bất cứ thứ gì trong khoang cơ thểdanh từA search performed by law enforcement on a criminal suspect to insure that the suspect is not hiding anything in a body cavity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. body cavity searchDạng gốc (base form)
  2. body cavity searchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI