Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cavernicolous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở hang (thú vật)
tính từ
That inhabits caverns or caves.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
troglodytic
cave-dwelling
Nguồn gốc
(etymology)
cavern
+
-colous
AI
1
Ở hang (thú vật)
1
Ở hang (thú vật)
1
Ở hang (thú vật)