caveola
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xâm lấn nhỏ (50–100 nanomet) của màng sinh chất ở nhiều loại tế bào động vật có xương sốngdanh từA small (50–100 nanometer) invagination of the plasma membrane in many vertebrate cell types.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- caveolaDạng gốc (base form)
- caveolae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớicaveola
- từ tiếng Latinh muộncaveola
Cùng gốc (doublet)jail
Họ từ (word family)
cùng gốc caveolaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha