Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caveogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành và phát triển của hang động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation and development of caveolas
AI
1
Sự hình thành và phát triển của hang động
1
Sự hình thành và phát triển của hang động
1
Sự hình thành và phát triển của hang động