Nghĩa chính
- Người tiền sử sống trong hang động; một người thượng cổ hoặc một người phụ nữ thượng cổdanh từA prehistoric human who lived in caves; a caveman or cavewoman.
- Người cư xử như người thượng cổ, thiếu văn hóa và tinh tếdanh từOne who behaves like a caveman, lacking culture and refinement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cave dwellerDạng gốc (base form)
- cave dwellersSố nhiều (plural)