Dịch

cave dweller

danh từ (noun)
UK/ˈkeɪv ˈdwɛlə/US/ˈkeɪvi ˈdwɛlɚ/

Nghĩa chính

  1. Người tiền sử sống trong hang động; một người thượng cổ hoặc một người phụ nữ thượng cổdanh từA prehistoric human who lived in caves; a caveman or cavewoman.
  2. Người cư xử như người thượng cổ, thiếu văn hóa và tinh tếdanh từOne who behaves like a caveman, lacking culture and refinement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cave dwellerDạng gốc (base form)
  2. cave dwellersSố nhiều (plural)

AI