Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cauterant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các chất gây bỏng
danh từ
Any substance that cauterizes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cauterant
Dạng gốc
(base form)
cauterant
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cauterant
cauter
ize
Làm chai, làm cho cứng
động từ
cauter
y
Việc sử dụng nhiệt độ cực cao hoặc cực lạnh để cắt hoặc dán mô cơ thể
danh từ
cauter
ization
Sự đốt
danh từ
AI
1
Các chất gây bỏng
1
Các chất gây bỏng
1
Các chất gây bỏng