Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
caused by
UK
/ˈ
k
ɔː
z
d
b
aɪ
/
US
/ˈ
k
ɔ
z
d
b
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Gây ra bởi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
be caused by
Do ai hoặc cái gì gây ra
damage caused by
Thiệt hại do cái gì gây ra
problems caused by
Rắc rối do cái gì gây ra
Xuất hiện ở từ khác
caused
kết hợp
gây ra bởi
AI
1
Gây ra bởi
1
Gây ra bởi
1
Gây ra bởi