Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cause confusion
US
/ˈ
k
ɑ
z
k
ə
n
ˈ
f
j
u
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Gây nhầm lẫn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
liar
Lừa dối, gây nhầm lẫn
AI
1
Gây nhầm lẫn
1
Gây nhầm lẫn
1
Gây nhầm lẫn