Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
causal verb
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
.
z
ə
l
ˈ
v
ɜː
b
/
US
/ˈ
k
ɔ.
z
ə
l
ˈ
v
ɝ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với causative verb
danh từ
Synonym of causative verb.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
causal verb
Dạng gốc
(base form)
causal verb
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
causative verb
AI
1
Đồng nghĩa với causative verb
1
Đồng nghĩa với causative verb
1
Đồng nghĩa với causative verb