Dịch

causal verb

danh từ (noun)
UK/ˈkɔː.zəl ˈvɜːb/US/ˈkɔ.zəl ˈvɝb/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với causative verbdanh từSynonym of causative verb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. causal verbDạng gốc (base form)
  2. causal verbsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI