Dịch

causal relation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan hệ nhân quả, mối quan hệ nguyên nhân-kết quảdanh từa connection where one event causes another

Cụm từ (phrase)

causal relationshipdanh từMối quan hệ nhân quả, quan hệ nguyên nhân - kết quả

AI