causal relation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quan hệ nhân quả, mối quan hệ nguyên nhân-kết quảdanh từa connection where one event causes another
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| causal relationshipdanh từ | danh từ | Mối quan hệ nhân quả, quan hệ nguyên nhân - kết quả |