Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
causal relationship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mối quan hệ nhân quả, quan hệ nguyên nhân - kết quả
danh từ
link where one factor directly causes another
AI
1
Mối quan hệ nhân quả
1
Mối quan hệ nhân quả
1
Mối quan hệ nhân quả