Dịch

causal loop paradox

danh từ (noun)
US/ˈkɔ.zəl ˈlup ˈpɛɹəˌdɑks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bootstrap paradoxdanh từSynonym of bootstrap paradox

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. causal loop paradoxDạng gốc (base form)
  2. causal loop paradoxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI