Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
causal loop paradox
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔ.
z
ə
l
ˈ
l
u
p
ˈ
p
ɛɹ
ə
ˌ
d
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bootstrap paradox
danh từ
Synonym of bootstrap paradox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
causal loop paradox
Dạng gốc
(base form)
causal loop paradox
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bootstrap paradox
AI
1
Đồng nghĩa với bootstrap paradox
1
Đồng nghĩa với bootstrap paradox
1
Đồng nghĩa với bootstrap paradox