Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caudilloship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính phủ cụ thể của một caudillo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A specific government of a caudillo.
Nguồn gốc
(etymology)
caudillo
+
-ship
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caudillazgo
giống đực
Trò chơi caudilloship
AI
1
Chính phủ cụ thể của một caudillo
1
Chính phủ cụ thể của một caudillo
1
Chính phủ cụ thể của một caudillo