Nghĩa chính
- Quá trình cạnh tranh trong đó một đảng chính trị lựa chọn ứng cử viên của họ, đặc biệt là tổng thống; một cuộc bầu cử sơ bộ thông qua họp kíndanh từThe competitive process in which a political party selects their candidate, especially presidential; a primary election via caucus.
- Cuộc cạnh tranh chính trị; trò chơi vận động và nâng cao kỹ năng để có được phiếu bầu và được bầudanh từA political competition; the game of campaigning and one-upmanship to get votes and be elected.
- Hoạt động tốn nhiều công sức nhưng tùy tiện và vô ích; một hoạt động tương đương với việc chạy vòng tròn, tiêu tốn rất nhiều năng lượng nhưng không đạt được gì cảdanh từA laborious but arbitrary and futile activity; an activity that amounts to running around in a circle, expending great energy but not accomplishing anything.
- Hệ thống đôi bên cùng có lợi; một hệ thống tích cực trong đó mọi người đều thắngdanh từA win-win system; a positive system in which everybody wins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caucus raceDạng gốc (base form)
- caucus racesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , 100 .
- […] .
- , .