catwoman
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người mặc trang phục mèodanh từA woman in a cat costume.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catwomanDạng gốc (base form)
- catwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.