Dịch

catwoman

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mặc trang phục mèodanh từA woman in a cat costume.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catwomanDạng gốc (base form)
  2. catwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI