catwalker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người mẫu thời trang làm việc trên sàn catwalkdanh từA fashion model who works on a catwalk.
- Người làm việc trên sàn catwalk (sân trên cao)danh từOne who works on a catwalk (high elevated platform).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catwalkerDạng gốc (base form)
- catwalkersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người dắt mèo hoặc mèo đi dạo
- One who walks a cat or cats.