Dịch

catwalker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người mẫu thời trang làm việc trên sàn catwalkdanh từA fashion model who works on a catwalk.
  2. Người làm việc trên sàn catwalk (sân trên cao)danh từOne who works on a catwalk (high elevated platform).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catwalkerDạng gốc (base form)
  2. catwalkersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người dắt mèo hoặc mèo đi dạo
  1. One who walks a cat or cats.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

catwalk-er

danh từ

catwalker

Ví dụ

  • — — .
  • , , , .
  • Wiecky, ! , , Wiecky !

AI