Dịch

cattle fair

danh từ (noun)
US/ˈkætəl ˈfɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Sự kiện mà tại đó gia súc có thể được trưng bày, mua và bándanh từAn event at which cattle can be shown, bought and sold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cattle fairDạng gốc (base form)
  2. cattle fairsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ( ), .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI