Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cattle drover
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
t
ə
l
ˈ
d
ɹ
oʊ
.
v
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cattle driver
danh từ
Synonym of cattle driver.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cattle drover
Dạng gốc
(base form)
cattle drover
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cattle driver
Ví dụ
In
the
past
,
when
Highland
cattle-drovers
walked
their
herds
to
the
English
markets
,
Traquair
was
one
of
their
overnight
halts
.
AI
1
Đồng nghĩa với cattle driver
1
Đồng nghĩa với cattle driver
1
Đồng nghĩa với cattle driver