Dịch

cattle call

danh từ (noun)
US/ˈkætəl ˈkɔl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Buổi thử giọng được mở rộng rãi cho công chúng và do đó thu hút được một lượng lớn người nộp đơn, trong đó có nhiều người còn thiếu kinh nghiệmdanh từAn audition which is open to the public and thus draws a large number of applicants, many of whom are inexperienced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cattle callDạng gốc (base form)
  2. cattle callsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? ?
  • , , , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI